translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiếng địa phương" (2件)
tiếng địa phuơng
play
日本語 方言
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
マイ単語
tiếng địa phương
日本語 方言
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiếng địa phương" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tiếng địa phương" (2件)
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)